Từ điển Anh Việt
"scoop up"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
scoop up
Xem thêm:
scoop
,
scoop out
,
lift out
,
take up
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
scoop up
Từ điển WordNet
v.
take out or up with or as if with a scoop;
scoop
,
scoop out
,
lift out
,
take up
scoop the sugar out of the container
English Synonym and Antonym Dictionary
syn.:
lift out
scoop
scoop out
take up